Bản dịch của từ 滤 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

(Động từ)

01

Lọc; tẽ

使液体通过纱布、木炭或沙子等,除去杂质, 变为纯净 (间或用于气体)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lọc; chọn lọc

挑选;筛选

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

滤
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
Các biến thể:
濾, 𤄦
Hình thái radical:
⿰,⺡,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép