Bản dịch của từ 滤水器 trong tiếng Việt

滤水器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

滤水器 (Danh từ)

lǜ shuǐ qì
01

Máy lọc nước; bộ lọc nước

一种用于从饮用水中去除细菌或有害化学物质等不需要的物质的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滤水器

shuǐ

滤
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
Các biến thể:
濾, 𤄦
Hình thái radical:
⿰,⺡,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép