Bản dịch của từ 滤波 trong tiếng Việt
滤波
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
滤波 (Động từ)
【lǜ bō】
01
Sóng lọc
用一定的装置把不同频率的电磁振荡分离开,只让所需要的频率通过
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滤波
lǜ
滤
bō
波
Các từ liên quan
滤器
滤尘器
滤水罗
滤液
滤砂
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
- Các biến thể:
- 濾, 𤄦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,虑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一フノ一フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲶
箻
律
率
卛
綠
嵂
鑢
㠥
膟
濾
垏
沪
瀞
㵦
溢
淎
湲
㳱
淸
㴣
沙
漩
㲺
䵝
載
煟
䓼
䔆
皗
㥤
㴲
嵤
㷐
骞
稗
过滤
滤镜
滤芯
滤网
滤油
滤纸
滤器
滤波
滤心
滤色
