Bản dịch của từ 滤清 trong tiếng Việt

滤清

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

滤清 (Động từ)

lǜ qīng
01

Xên

一种可以过滤水中杂质、污泥的装置净水器、饮水机等皆有此装置, 一般由绵纱或活性碳组成需视水质状况定期清洗或更换, 以确保滤净效果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lọc sạch

过滤使清澈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滤清

qīng

滤
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
Các biến thể:
濾, 𤄦
Hình thái radical:
⿰,⺡,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép