Bản dịch của từ 滤纸 trong tiếng Việt

滤纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

滤纸 (Danh từ)

lǜ zhǐ
01

Giấy lọc

用纯洁纤维制成的质地疏松的纸,一般裁成圆形, 用时卷成锥形放在漏斗中, 可以过滤溶液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滤纸

zhǐ

Các từ liên quan

滤器
滤尘器
滤水罗
滤波
滤液
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
滤
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
Các biến thể:
濾, 𤄦
Hình thái radical:
⿰,⺡,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép