Bản dịch của từ 滥杀 trong tiếng Việt

滥杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

滥杀 (Động từ)

làn shā
01

Giết hại, tàn sát nhiều người một cách dã man

屠杀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giết người một cách bừa bãi

乱杀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥杀

làn

shā

Các từ liên quan

滥交
滥伐
滥伪
滥侈
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
滥
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
Các biến thể:
濫, 㳕, 𣽦
Hình thái radical:
⿰,⺡,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép