Bản dịch của từ 滥熟 trong tiếng Việt
滥熟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
滥熟 (Tính từ)
【làn shú】
01
Rất quen thuộc, thành thạo đến mức thuộc lòng, như 'làm đi làm lại nhiều lần nên nhớ rõ từng chi tiết'.
烂熟。极其熟悉﹑熟练。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥熟
làn
滥
shú
熟
Các từ liên quan
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
- Các biến thể:
- 濫, 㳕, 𣽦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦨
嚂
㱫
㔋
䪍
瓓
爦
爁
烂
糷
壏
燗
㳔
滂
濠
涺
準
洏
漣
浝
澎
渷
瀙
㵪
㴺
睖
署
䡔
愵
零
䣸
锗
魞
㾨
愁
䡖
泛滥
滥用
滥情
滥伐
滥竽
滥发
滥交
滥漫
滥觞
滥杀
