Bản dịch của từ 滥用权力 trong tiếng Việt
滥用权力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
滥用权力 (Danh từ)
【làn yòng quán lì】
01
Lạm dụng quyền lực (sử dụng quyền lực một cách quá mức hoặc không đúng đắn)
过度或不正当使用权力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥用权力
làn
滥
yòng
用
quán
权
lì
力
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
- Các biến thể:
- 濫, 㳕, 𣽦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦨
嚂
㱫
㔋
䪍
瓓
爦
爁
烂
糷
壏
燗
㳔
滂
濠
涺
準
洏
漣
浝
澎
渷
瀙
㵪
㴺
睖
署
䡔
愵
零
䣸
锗
魞
㾨
愁
䡖
泛滥
滥用
滥情
滥伐
滥竽
滥发
滥交
滥漫
滥觞
滥杀
