Bản dịch của từ 滥竽 trong tiếng Việt
滥竽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
滥竽 (Động từ)
【làn yú】
01
Được nhận vào công ty một cách bừa bãi, không có bất kỳ bằng cấp nào
随意纳入公司(无任何资格)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chơi nhạc dở, làm việc không có năng lực
See 濫竽充數|滥竽充数 [làn yú chōng shù]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥竽
làn
滥
yú
竽
Các từ liên quan
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
竽滥
竽籁
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
- Các biến thể:
- 濫, 㳕, 𣽦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦨
嚂
㱫
㔋
䪍
瓓
爦
爁
烂
糷
壏
燗
㳔
滂
濠
涺
準
洏
漣
浝
澎
渷
瀙
㵪
㴺
睖
署
䡔
愵
零
䣸
锗
魞
㾨
愁
䡖
泛滥
滥用
滥情
滥伐
滥竽
滥发
滥交
滥漫
滥觞
滥杀
