Bản dịch của từ 滥货 trong tiếng Việt
滥货
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
滥货 (Danh từ)
【làn huò】
01
Từ lăng mạ, chỉ người phẩm hạnh thấp kém, hư hỏng; kiểu “đồ rẻ tiền, đồ bỏ đi” khi chửi mắng
骂责他人品性卑劣的话。。醒世姻缘传.第五十六回:「不知那里拾了个坐崖豆顶棚子的滥货来家,野鸡戴皮帽儿充鹰哩!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥货
làn
滥
huò
货
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
- Các biến thể:
- 濫, 㳕, 𣽦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦨
嚂
㱫
㔋
䪍
瓓
爦
爁
烂
糷
壏
燗
㳔
滂
濠
涺
準
洏
漣
浝
澎
渷
瀙
㵪
㴺
睖
署
䡔
愵
零
䣸
锗
魞
㾨
愁
䡖
泛滥
滥用
滥情
滥伐
滥竽
滥发
滥交
滥漫
滥觞
滥杀
