Bản dịch của từ 滦州影 trong tiếng Việt
滦州影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
滦州影 (Danh từ)
【luán zhōu yǐng】
01
Một loại kép hát bóng (múa rối bóng) truyền thống của Trung Quốc, xuất xứ từ huyện Luan (滦县, cũ gọi là 滦州) ở Hà Bắc; dùng da lừa làm rối, chiếu trên màn giấy, kết hợp ca hát và nhạc. (Hán Việt: Ảnh(影) = bóng; 滦州 = tên địa danh)
皮影戏的一个剧种,因起源于河北省滦县(旧名滦州),故名。影人以驴皮制成,饰以油彩,故又名驴皮影。演时,前置素纸幕,演者立幕后在灯光映照下持影人于纸幕舞动,配以唱词与音乐。剧目丰富,唱腔综合高腔﹑京剧和滦县一带的曲艺而有所变化,对于评剧的形成与发展有一定影响。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滦州影
luán
滦
zhōu
州
yǐng
影
Các từ liên quan
滦京
滦都
滦阳
州乡
州人
州伯
州倅
州党
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【Luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 灤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,栾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欒
鵉
㱍
臡
鑾
孪
㝈
䜌
奱
圝
峦
曫
㵥
㵻
灛
㴔
潭
涌
涰
渏
濱
滼
泟
泤
愫
䎸
勣
嗊
誊
辟
滀
㷑
煷
筰
䣚
锯
滦河
滦平
滦县
双滦
滦南
滦平县
