Bản dịch của từ 滧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiào
01

Từ địa phương chỉ cửa sông tự nhiên, ví dụ như 'Ngũ Tiếu' ở huyện崇明, Thượng Hải (giống như cửa sông nhỏ tự nhiên, dễ nhớ như 'tiếu' là nơi nước chảy ra biển).

方言,天然港汊(用于地名):五~(在上海市崇明).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

滧
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,氵,效
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿丶丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép