Bản dịch của từ 滨州 trong tiếng Việt
滨州
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
滨州 (Từ chỉ nơi chốn)
【bīn zhōu】
01
Thành phố Tân Châu
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滨州
bīn
滨
zhōu
州
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 濱, 濵, 䧬, 𣴩, 𣵈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檳
汃
豩
璸
儐
椕
濒
虨
頻
瀕
镔
梹
㴻
㵇
涕
灁
汈
浝
㴈
瀡
㳝
注
湶
濾
韴
靷
腾
鹐
媰
蛵
歳
腵
禓
彚
痼
䁉
海滨
滨海
滨城
滨江
横滨
湖滨
滨州
河滨
滨湖
姚滨
