Bản dịch của từ 滨海新区 trong tiếng Việt

滨海新区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

滨海新区 (Từ chỉ nơi chốn)

bīn hǎi xīn qū
01

Khu mới ven biển

中国天津的一个新区,主要发展现代化工业和服务业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滨海新区

bīn

hǎi

xīn

滨
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
濱, 濵, 䧬, 𣴩, 𣵈
Hình thái radical:
⿰,⺡,宾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép