Bản dịch của từ 滨海边疆区 trong tiếng Việt
滨海边疆区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
滨海边疆区 (Danh từ)
【bīn hǎi biān jiāng qū】
01
Vùng biên giới ven biển
俄罗斯的一个联邦主体,位于远东地区,沿海岸线延伸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滨海边疆区
bīn
滨
hǎi
海
biān
边
jiāng
疆
qū
区
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 濱, 濵, 䧬, 𣴩, 𣵈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檳
汃
豩
璸
儐
椕
濒
虨
頻
瀕
镔
梹
㴻
㵇
涕
灁
汈
浝
㴈
瀡
㳝
注
湶
濾
韴
靷
腾
鹐
媰
蛵
歳
腵
禓
彚
痼
䁉
海滨
滨海
滨城
滨江
横滨
湖滨
滨州
河滨
滨湖
姚滨
