Bản dịch của từ 滩响 trong tiếng Việt

滩响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

滩响 (Danh từ)

tān xiǎng
01

Âm vang ở bãi cát/đá nông khi sóng va hoặc đồ vật rơi — tiếng vọng, tiếng dội trên bãi (tương tự “tiếng dội bờ cát”)

犹滩声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滩响

tān

xiǎng

Các từ liên quan

滩哥
滩地
滩声
滩头
滩子
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
滩
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
灘, 𤁤, 𤅩, 𤅼, 𤅽
Hình thái radical:
⿰,⺡,难
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép