Bản dịch của từ 滩工 trong tiếng Việt

滩工

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

滩工 (Cụm từ)

tān gōng
01

见“滩子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滩工

tān

gōng

Các từ liên quan

滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
滩
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
灘, 𤁤, 𤅩, 𤅼, 𤅽
Hình thái radical:
⿰,⺡,难
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép