Bản dịch của từ 滫浆 trong tiếng Việt

滫浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

滫浆 (Danh từ)

xiǔ jiāng
01

Nước vo gạo, nước cơm (miếng tinh bột hòa trong nước) — giống như 'nước vo gạo' truyền thống

米汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滫浆

xiǔ

jiāng

Các từ liên quan

滫涤
滫滑
滫濯
滫瀡
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
滫
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TƯU.TỰU】
Các biến thể:
𣺫, 潃
Hình thái radical:
⿰,⺡,脩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丨ノフ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép