Bản dịch của từ 滫濯 trong tiếng Việt

滫濯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

滫濯 (Động từ)

xiǔ zhuó
01

Rửa giặt; giặt rửa (cách nói cổ, tương tự '洗濯')

洗濯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滫濯

xiǔ

zhuó

Các từ liên quan

滫浆
滫涤
滫滑
滫瀡
濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
滫
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TƯU.TỰU】
Các biến thể:
𣺫, 潃
Hình thái radical:
⿰,⺡,脩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丨ノフ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép