Bản dịch của từ 滫瀡 trong tiếng Việt

滫瀡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

滫瀡 (Tính từ)

xiǔ suǐ
01

1.亦作“滫?”。

Ví dụ
02

Xào/trộn thức ăn bằng tinh bột thực vật để làm mềm, bóng mượt (phương pháp chế biến cổ xưa)

2.古时调和食物的一种方法。用植物淀粉拌和食物,使柔软滑爽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả đồ ăn mềm, mượt và dễ ăn; món ăn mềm mại, mát, ngậy mà dễ nuốt (Hán-Việt: 'xú súc' / 'khuê')

3.指柔滑爽口的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滫瀡

xiǔ

suǐ

Các từ liên quan

滫浆
滫涤
滫滑
滫濯
滫
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TƯU.TỰU】
Các biến thể:
𣺫, 潃
Hình thái radical:
⿰,⺡,脩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丨ノフ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép