Bản dịch của từ 滫瀡 trong tiếng Việt
滫瀡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǔ | ㄒㄧㄡˇ | x | iu | thanh hỏi |
滫瀡 (Tính từ)
【xiǔ suǐ】
01
1.亦作“滫?”。
Ví dụ
02
Xào/trộn thức ăn bằng tinh bột thực vật để làm mềm, bóng mượt (phương pháp chế biến cổ xưa)
2.古时调和食物的一种方法。用植物淀粉拌和食物,使柔软滑爽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mô tả đồ ăn mềm, mượt và dễ ăn; món ăn mềm mại, mát, ngậy mà dễ nuốt (Hán-Việt: 'xú súc' / 'khuê')
3.指柔滑爽口的食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滫瀡
xiǔ
滫
suǐ
瀡
Các từ liên quan
滫浆
滫涤
滫滑
滫濯
