Bản dịch của từ 滮池水 trong tiếng Việt
滮池水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
滮池水 (Danh từ)
【biāo chí shuǐ】
01
Tên một hồ nước cổ đại ở khu vực phía tây bắc thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc
古代水名。因附会《诗.小雅.白华》“滮池”得名。在今陕西省西安市西北。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滮池水
biāo
滮
chí
池
shuǐ
水
Các từ liên quan
滮洒
滮流
滮涧
滮滮
滮田
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
水上
水上运动
水上飞机
