Bản dịch của từ 滮涧 trong tiếng Việt

滮涧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

滮涧 (Danh từ)

biāo jiàn
01

Suối nhỏ chảy róc rách trong khe núi, dòng nước trong vắt chảy qua khe đá.

流动的溪涧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滮涧

biāo

jiàn

Các từ liên quan

滮池水
滮洒
滮流
滮滮
滮田
涧壑
涧峡
滮
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
淲, 𤆀
Hình thái radical:
⿰⺡彪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép