ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
滮田
Bảng phân tích âm vị 滮
Biāo
Ruộng lúa ngập nước, nơi trồng lúa trong môi trường nước.
指水田。语本《诗.小雅.白华》:“滮池北流,浸彼稻田。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
biāo
滮
tián
田
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép