Bản dịch của từ 滮田 trong tiếng Việt

滮田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

滮田 (Danh từ)

biāo tián
01

Ruộng lúa ngập nước, nơi trồng lúa trong môi trường nước.

指水田。语本《诗.小雅.白华》:“滮池北流,浸彼稻田。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滮田

biāo

tián

Các từ liên quan

滮池水
滮洒
滮流
滮涧
滮滮
田丁
田七
田业
田中
田中义一
滮
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
淲, 𤆀
Hình thái radical:
⿰⺡彪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép