Bản dịch của từ 滮稻 trong tiếng Việt
滮稻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
滮稻 (Danh từ)
【biāo dào】
01
Loại lúa nước, tức là cây lúa trồng trong ruộng ngập nước, gọi là lúa bao, gắn liền với nông nghiệp truyền thống.
指水稻。语本《诗.小雅.白华》:“滮池北流,浸彼稻田。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滮稻
biāo
滮
dào
稻
Các từ liên quan
滮池水
滮洒
滮流
滮涧
滮滮
稻云
稻人
稻场
稻子
