Bản dịch của từ 滱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kòu
01

〔~〕tên một con sông cổ ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc (giống như 'khẩu' là cửa sông, dễ nhớ).

〔~水〕古河名,在今中国河北省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

滱
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẨU】
Các biến thể:
𣻎
Hình thái radical:
⿰,氵,寇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚一一丿乚丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép