Bản dịch của từ 滲 trong tiếng Việt
滲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
滲 (Động từ)
【shèn】
01
Xem chữ “渗” (thấm qua, thấm vào như nước thấm qua vải)
见“渗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 㵕, 涁, 渗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,參
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰮
谌
鋠
䫖
䄕
㛙
脤
瘆
蜃
眘
甚
祳
溜
灛
㳳
浇
济
淪
濢
汅
浡
浭
灕
涁
說
蜜
麼
賗
嶍
罁
䣟
翥
锹
䔓
𠎛
䝜
