Bản dịch của từ 滴水檐 trong tiếng Việt
滴水檐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
滴水檐 (Danh từ)
【dī shuǐ yán】
01
Mái hiên nhỏ ở vành mái để nước mưa nhỏ giọt xuống (phần mái cho nước nhỏ giọt); mái nhô ra cho nước chảy xuống
屋檐供雨水滴下的部分。。通俗常言疏证.宫室.滴水檐引元人杀狗劝夫剧:「是我滴水檐前受了的冷。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴水檐
dī
滴
shuǐ
水
yán
檐
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
- Các biến thể:
- 渧, 𣾪, 𤁷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秪
隄
仾
低
磾
䃅
堤
提
啲
渧
氐
羝
澊
㶀
澡
渺
浦
泞
濇
淽
汩
沃
㵔
滦
箪
靺
㔵
蝕
鲓
踈
碩
榸
瑨
駃
骲
飖
点滴
滴水
水滴
滴答
滴漏
雨滴
滴灌
欲滴
滴胶
滴定
