Bản dịch của từ 滴水石穿 trong tiếng Việt
滴水石穿
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
滴水石穿 (Thành ngữ)
【dī shuǐ shí chuān】
01
Kiên trì nỗ lực để vượt qua mọi khó khăn.
坚持不懈的努力可以克服任何困难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bạn có thể đạt được mục tiêu của mình nếu bạn nỗ lực và không bỏ cuộc.
如果你努力不放弃,你就能实现你的目标。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kiên trì bền bỉ sẽ mang lại thành công.
滴水穿石(成语);持之以恒的坚持才能获得成功
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴水石穿
dī
滴
shuǐ
水
shí
石
chuān
穿
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
- Các biến thể:
- 渧, 𣾪, 𤁷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秪
隄
仾
低
磾
䃅
堤
提
啲
渧
氐
羝
澊
㶀
澡
渺
浦
泞
濇
淽
汩
沃
㵔
滦
箪
靺
㔵
蝕
鲓
踈
碩
榸
瑨
駃
骲
飖
点滴
滴水
水滴
滴答
滴漏
雨滴
滴灌
欲滴
滴胶
滴定
