Bản dịch của từ 滴水穿石 trong tiếng Việt
滴水穿石
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
滴水穿石 (Thành ngữ)
【dī shuǐ chuān shí】
01
Nước chảy đá mòn
比喻只要有恒心,不断努力,事情一定能成功
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴水穿石
dī
滴
shuǐ
水
chuān
穿
shí
石
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
- Các biến thể:
- 渧, 𣾪, 𤁷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秪
隄
仾
低
磾
䃅
堤
提
啲
渧
氐
羝
澊
㶀
澡
渺
浦
泞
濇
淽
汩
沃
㵔
滦
箪
靺
㔵
蝕
鲓
踈
碩
榸
瑨
駃
骲
飖
点滴
滴水
水滴
滴答
滴漏
雨滴
滴灌
欲滴
滴胶
滴定
