Bản dịch của từ 滴溜圆 trong tiếng Việt
滴溜圆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
滴溜圆 (Danh từ)
【dī liū yuán】
01
Tròn xoe, hoàn hảo (thường chỉ hình dạng)
形容物体形状圆润或完美无瑕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴溜圆
dī
滴
liū
溜
yuán
圆
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
- Các biến thể:
- 渧, 𣾪, 𤁷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秪
隄
仾
低
磾
䃅
堤
提
啲
渧
氐
羝
澊
㶀
澡
渺
浦
泞
濇
淽
汩
沃
㵔
滦
箪
靺
㔵
蝕
鲓
踈
碩
榸
瑨
駃
骲
飖
点滴
滴水
水滴
滴答
滴漏
雨滴
滴灌
欲滴
滴胶
滴定
