Bản dịch của từ 滴滴打打 trong tiếng Việt
滴滴打打
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
滴滴打打 (Thán từ)
【dī dī dǎ dǎ】
01
Từ tượng thanh: mô tả tiếng thổi sáo/khí cụ bộ hơi phát ra âm tiết rời rạc, như “tít tít, đíp đíp, đập đập” khi thổi; gợi hình tiếng thổi lặp đi lặp lại
状声词。形容吹奏管乐器所发出的声音。。儒林外史.第四十七回:「订子前四个吹手,滴滴打打的吹着,抬上街来。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴滴打打
dī
滴
dī
滴
dǎ
打
dǎ
打
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
- Các biến thể:
- 渧, 𣾪, 𤁷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秪
隄
仾
低
磾
䃅
堤
提
啲
渧
氐
羝
澊
㶀
澡
渺
浦
泞
濇
淽
汩
沃
㵔
滦
箪
靺
㔵
蝕
鲓
踈
碩
榸
瑨
駃
骲
飖
点滴
滴水
水滴
滴答
滴漏
雨滴
滴灌
欲滴
滴胶
滴定
