Bản dịch của từ 滴珠 trong tiếng Việt

滴珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

滴珠 (Danh từ)

dī zhū
01

Một loại tiền tệ cổ, là miếng bạc nhỏ hình tròn (thường gọi là 'đồ bạc' / 'đồng bạc' thời xưa).

旧时用作货币的圆形小银锭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴珠

zhū

滴
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
Các biến thể:
渧, 𣾪, 𤁷
Hình thái radical:
⿰,⺡,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép