Bản dịch của từ 滴里耷拉 trong tiếng Việt

滴里耷拉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

滴里耷拉 (Thành ngữ)

dī lǐ dā lā
01

Cúi xuống; rủ xuống

物体下垂的样子'耷拉'也作'搭拉'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴里耷拉

滴
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
Các biến thể:
渧, 𣾪, 𤁷
Hình thái radical:
⿰,⺡,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép