Bản dịch của từ 滵 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(dùng trong cụm từ) nước chảy xiết, chảy nhanh như dòng nước cuộn xoáy (như trong câu “滭浡~~” mô tả dòng nước chảy mạnh mẽ).

〔~汩(yù)〕水急速流动的样子,如“滭浡~~。”

Ví dụ
滵
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𣺑
Hình thái radical:
⿰,氵,密
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚丶乚丶丶丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép