Bản dịch của từ 滶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

áo
01

Tên một con sông cổ, bắt nguồn từ tỉnh Hà Nam, Trung Quốc, chảy vào sông Nhu Thủy (như một dòng sông 'áo' mượt mà chảy qua vùng đất)

古河名,源出中国河南省,流入汝水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

滶
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
Các biến thể:
激, 𣿗
Hình thái radical:
⿰,氵,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép