Bản dịch của từ 漀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

qǐng
01

Dòng suối nhỏ chảy ra bên cạnh (như suối phụ, dễ nhớ như 'khinh' nhẹ nhàng chảy bên cạnh).

侧出泉。

Ví dụ
漀
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿱,殸,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép