Bản dịch của từ 漂亮话 trong tiếng Việt

漂亮话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

漂亮话 (Danh từ)

piào liàng huà
01

Lời hay; lời hay ý đẹp; lời nói hoa mỹ; lời nói ngon ngọt

指动听的、好听的或好说的话,常指空洞不切实际或不兑现的言语

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂亮话

piào

liàng

huà

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂儿
漂冏
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
漂
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép