Bản dịch của từ 漂冏 trong tiếng Việt

漂冏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂冏 (Tính từ)

piāo jiǒng
01

Lóe sáng, lấp lánh (ánh sáng chớp nhoáng trên nước hoặc bề mặt bóng); liên tưởng Hán-Việt: 'phao' () = trôi, 'giổng/' = rực sáng (cổ chữ)

浮闪光亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂冏

piāo

jiǒng

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
冏冏
冏卿
冏寺
冏彻
冏然
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép