Bản dịch của từ 漂凉带刺 trong tiếng Việt

漂凉带刺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

漂凉带刺 (Tính từ)

piāo liáng dài cì
01

Lời nói/giọng điệu mỉa mai, lạnh lùng và châm biếm (như cười khẩy, đá đểu)

犹冷嘲热讽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂凉带刺

piāo

liáng

dài

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
带下
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
漂
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép