Bản dịch của từ 漂卤 trong tiếng Việt

漂卤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂卤 (Danh từ)

piāo lǔ
01

Xem “漂橹” — loại mái chèo (lược) dùng để chống, dìu thuyền; tức là chiếc mái chèo dài để lèo lái hoặc chèn phía sau thuyền

见“漂橹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂卤

piāo

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép