Bản dịch của từ 漂摇草 trong tiếng Việt

漂摇草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

漂摇草 (Danh từ)

piāo yáo cǎo
01

Cây (rau) gọi là 巢菜; một loài cây họ Đậu, cây non có thể ăn được, cả cây còn dùng làm thuốc

即巢菜。豆科植物,嫩苗可食用,全草入药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂摇草

piāo

yáo

cǎo

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
草上霜
草上飞
草丛
草人
漂
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép