Bản dịch của từ 漂杀 trong tiếng Việt

漂杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂杀 (Động từ)

piāo shā
01

Chết đuối (bị nước nhấn chìm đến chết)

淹死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂杀

piāo

shā

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép