Bản dịch của từ 漂杵 trong tiếng Việt

漂杵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

漂杵 (Tính từ)

piāo chǔ
01

Miêu tả cảnh tàn sát trong chiến tranh và máu chảy trên chày: máu nhiều đến nỗi chày giã gạo nổi lên. Ẩn dụ về sự giết chóc dã man (chữ viết, ngôn ngữ cổ).

浮起舂杵。形容恶战流血之多。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂杵

piāo

chǔ

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
杵头
漂
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép