Bản dịch của từ 漂橹 trong tiếng Việt

漂橹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂橹 (Động từ)

piāo lǔ
01

Tên một loại mái chèo dài, thuyền trượt hoặc mái chèo dùng để điều khiển bè/thuyền (古称亦作漂樐”“漂卤”) — nghĩa cổ, ít dùng trong hiện đại

1.亦作“漂樐”。亦作“漂卤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máu chảy như sóng nổi lên (hình ảnh chiến trường rất đẫm máu); miêu tả sát thương, tàn sát rất nhiều

2.谓血流浮起大盾牌。形容杀伤极多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂橹

piāo

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
橹子
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép