Bản dịch của từ 漂母 trong tiếng Việt
漂母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
Piǎo | ㄆㄧㄠˇ | p | iao | thanh hỏi |
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
漂母 (Danh từ)
【piāo mǔ】
01
Người đàn bà giặt đồ (bà cụ giặt quần áo) — chỉ người đàn bà làm nghề/hoặc hành vi giặt, xuất phát từ truyện Hán (mẫu già giặt quần áo giúp đỡ người trẻ).
漂洗衣物的老妇。《史记.淮阴侯列传》:“信(韩信)钓于城下﹐诸母漂﹐有一母见信饥﹐饭信﹐竟漂数十日。信喜﹐谓漂母曰:‘吾必有以重报母。’母怒曰:‘大丈夫不能自食﹐吾哀王孙而进食﹐岂望报乎!’……汉五年正月﹐徙齐王信为楚王﹐都下邳。信至国﹐召所从食漂母﹐赐千金。”后遂用为典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂母
piāo
漂
mǔ
母
Các từ liên quan
漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剽
旚
飃
犥
缥
飘
嫖
票
魒
縹
勡
嘌
㹾
殍
縹
篻
醥
㲏
皫
㩠
㵱
顠
莩
缥
彯
㺓
僄
驃
票
骠
徱
㬓
鰾
䏇
洝
浥
汷
澿
泡
溚
滤
㴞
涠
湍
湶
滬
䢨
㯁
蜯
䔤
䊏
墄
蜻
𠒫
摢
锴
㣲
箚
漂浮
漂泊
漂流
北漂
漂移
漂染
浮漂
漂洋
鱼漂
漂游
漂白
漂洗
漂白剂
漂白水
漂白粉
漂洗钮
漂白机
漂白碱
布匹漂洗
织物漂白
漂亮
漂浪
漂走
漂布
长漂
漂摇
漂落
漂净
漂雷
漂亮话
