Bản dịch của từ 漂沙 trong tiếng Việt

漂沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂沙 (Danh từ)

piāo shā
01

Tên cổ của nước Tây Dạ (西夜國) ở vùng Tây Vực thời Hán

汉代西域西夜国之别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂沙

piāo

shā

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép