Bản dịch của từ 漂沦 trong tiếng Việt

漂沦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂沦 (Động từ)

piāo lún
01

Rơi vào cảnh lưu lạc, bơ vơ, chìm nổi (cuộc đời sa sút, phiêu bạt khắp nơi)

①飘零沦落:今漂沦憔悴,转徙于江湖间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Suy tàn, suy vong; sa sút rồi mất dần (dùng cho tiếng, văn hóa, danh vọng… bị phai mờ và tiêu vong)

②衰败;消亡:大雅难具陈,正声易漂沦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂沦

piāo

lún

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép