Bản dịch của từ 漂沫 trong tiếng Việt

漂沫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

漂沫 (Danh từ)

piāo mò
01

Bọt (bọt nước) bay/tung toé; bọt nổi trôi theo gió hoặc nước

1.谓泡沫飘飞。

Ví dụ
02

Bọt, váng bọt nổi trên mặt nước (nhỏ, nhẹ như bọt)

2.浮沫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂沫

piāo

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
沫水
沫血
沫雨
沫饽
漂
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép