Bản dịch của từ 漂沸 trong tiếng Việt

漂沸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂沸 (Động từ)

piāo fèi
01

Phất phơ, trôi bập bềnh (theo gió hoặc theo nước); bay lượn, nổi lên rồi trôi đi — liên tưởng chữ (phiêu/phiếu: trôi, lướt) và (bềnh/bối: sôi, sủi) ở đây nhấn cảm giác chuyển động mạnh, bồng bềnh.

飘动;飘流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂沸

piāo

fèi

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép