Bản dịch của từ 漂泊羁旅 trong tiếng Việt

漂泊羁旅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

漂泊羁旅 (Tính từ)

piāo bó jī lǚ
01

漂泊羁旅形容漂泊他乡流离失所没有固定归宿漂泊 + 羁旅作客他乡)。可联想到流浪客居他乡

飘泊:随水漂流或停泊;羁旅:作客他乡。比喻漂流异乡,没有一个固定的家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂泊羁旅

piāo

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
泊位
泊地
泊如
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
漂
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép